베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cách thức" (1)
cách thức
영어
명사method, manner
Cách thức thực hiện cải cách rất quan trọng.
The method of implementing reforms is very important.
관련 단어 "cách thức" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "cách thức" (1)
Cách thức thực hiện cải cách rất quan trọng.
The method of implementing reforms is very important.
